Chiến dịch Google Ads Video : Hướng Dẫn A-Z Cho Người Mới Bắt Đầu

Tháng 3 6, 2025 | Google Ads

Chiến Dịch Google Ads Video là một công cụ quảng cáo mạnh mẽ giúp bạn tiếp cận khách hàng tiềm năng thông qua các video quảng cáo trên YouTube và mạng lưới các đối tác của Google.

Hãy tưởng tượng, bạn đang lướt YouTube để xem video ca nhạc yêu thích, và đột nhiên một đoạn quảng cáo video ngắn xuất hiện… Bạn có bao giờ tò mò về cách những quảng cáo đó “xuất hiện đúng lúc” và “trúng tim đen” sở thích của bạn không? Đó chính là sức mạnh của Chiến Dịch Video Google Ads! Vậy, bí mật đằng sau những quảng cáo video “thần kỳ” này là gì? Google Ads Video là gì mà lại được các nhà quảng cáo “ưu ái” đến vậy? Câu trả lời sẽ có trong bài viết chi tiết dưới đây, dành riêng cho những người trẻ đam mê khám phá thế giới digital marketing như bạn.

Trong phần đầu tiên này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá những khái niệm cơ bản nhất về quảng cáo video Google Ads, giúp bạn có một cái nhìn tổng quan và vững chắc trước khi đi sâu vào những chiến thuật chuyên sâu hơn.

Chiến Dịch Google Ads Video là gì?

Google Ads Video (hay còn gọi là Quảng cáo Video Google Ads) là một hình thức quảng cáo trực tuyến, cho phép bạn hiển thị video quảng cáo của mình đến đối tượng mục tiêu trên các nền tảng thuộc sở hữu của Google, mà chủ yếu là YouTubeMạng hiển thị của Google (Google Display Network – GDN).

Bạn có thể đã quá quen thuộc với những quảng cáo dạng văn bản hay hình ảnh tĩnh xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm của Google hoặc trên các website bạn thường truy cập. Vậy thì quảng cáo video Google Ads khác biệt ở điểm nào? Điểm khác biệt lớn nhất, và cũng là lợi thế vượt trội, chính là việc bạn sử dụng video – một định dạng nội dung vô cùng hấp dẫn và trực quan – để truyền tải thông điệp quảng cáo của mình.

Để dễ hình dung hơn, hãy so sánh nhanh với các hình thức quảng cáo Google Ads khác:

  • Quảng cáo Tìm kiếm (Search Ads): Hiển thị dạng văn bản trên trang kết quả tìm kiếm Google khi người dùng tìm kiếm từ khóa liên quan đến sản phẩm/dịch vụ của bạn. Ví dụ: Khi ai đó tìm kiếm “mua giày thể thao”, quảng cáo văn bản về cửa hàng giày của bạn có thể xuất hiện.
  • Quảng cáo Hiển thị (Display Ads): Hiển thị dạng hình ảnh hoặc văn bản trên các website và ứng dụng thuộc Mạng hiển thị của Google. Ví dụ: Bạn thấy banner quảng cáo về một sản phẩm nào đó trên trang báo điện tử bạn đang đọc.
  • Quảng cáo Mua sắm (Shopping Ads): Hiển thị dạng hình ảnh sản phẩm kèm giá và thông tin cửa hàng trên trang kết quả tìm kiếm Google và Google Shopping. Ví dụ: Khi tìm kiếm “điện thoại iPhone”, bạn thấy một loạt sản phẩm iPhone với hình ảnh, giá cả và tên cửa hàng.

Điểm khác biệt then chốt của Chiến dịch Google Ads Video:

  • Định dạng nội dung: Sử dụng video thay vì văn bản hoặc hình ảnh tĩnh, mang lại trải nghiệm sinh động và thu hút hơn cho người xem.
  • Nền tảng hiển thị chủ yếu: YouTube (nền tảng video lớn nhất thế giới) và Mạng hiển thị của Google, giúp tiếp cận hàng tỷ người dùng trên toàn cầu.
  • Khả năng truyền tải thông điệp: Video có khả năng truyền tải thông điệp đa dạng và cảm xúc hơn, giúp kể chuyện thương hiệu, trình diễn sản phẩm, hướng dẫn sử dụng, hoặc tạo dựng mối liên hệ với khách hàng một cách hiệu quả.
Hiển thi chiến dịch Google Ads Video

Trong thời đại mà video marketing đang “thống trị”, sự phát triển mạnh mẽ của Quảng cáo Video Google Ads là một điều tất yếu. Người dùng ngày càng ưa chuộng việc xem video để tiếp nhận thông tin và giải trí. Do đó, việc tận dụng chiến dịch video trên Google Ads không chỉ là một xu hướng, mà còn là một “nước cờ” chiến lược giúp bạn vượt lên trên đối thủ và tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách thông minh và hiệu quả.

Tại sao nên sử dụng Quảng cáo Video trên Google Ads? Lợi ích vượt trội của Google Ads Video

Vậy, giữa vô vàn các hình thức quảng cáo, tại sao bạn nên “chọn mặt gửi vàng” cho Quảng cáo Video Google Ads? Câu trả lời nằm ở những lợi ích vượt trội mà hình thức quảng cáo này mang lại:

  • Tiếp cận lượng lớn người dùng tiềm năng: Như đã đề cập, Google Ads Video giúp bạn “phủ sóng” quảng cáo trên YouTube và Mạng hiển thị của Google, nơi tập trung hàng tỷ người dùng trên toàn thế giới, trong đó có hàng triệu người dùng Việt Nam. Đây là một “mảnh đất màu mỡ” để bạn tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu và mở rộng phạm vi thương hiệu của mình.
  • Tăng cường nhận diện thương hiệu (Brand Awareness): Video là một công cụ kể chuyện thương hiệu tuyệt vời. Với quảng cáo Google Ads Video, bạn có thể tạo ra những video quảng cáo ấn tượng và sáng tạo, giúp khắc sâu hình ảnh thương hiệu vào tâm trí khách hàng, khiến họ nhớ đến bạn đầu tiên khi có nhu cầu về sản phẩm/dịch vụ tương tự.
  • Gia tăng tương tác và gắn kết với khách hàng (Engagement): Video có khả năng khơi gợi cảm xúc và tạo ra sự tương tác mạnh mẽ hơn so với văn bản hay hình ảnh tĩnh. Bạn có thể sử dụng video để tổ chức minigame, kêu gọi bình luận, chia sẻ, giải đáp thắc mắc, hoặc tổ chức livestream, tạo ra một cộng đồng trung thành xung quanh thương hiệu của bạn.
  • Thúc đẩy doanh số và chuyển đổi (Sales & Conversions): Mặc dù tăng nhận diện thương hiệu là quan trọng, mục tiêu cuối cùng của quảng cáo vẫn là thúc đẩy doanh số. Quảng cáo video Google Ads có thể giúp bạn giới thiệu sản phẩm/dịch vụ một cách trực quan và hấp dẫn, thuyết phục khách hàng tiềm năng đưa ra quyết định mua hàng, hoặc thực hiện các hành động có giá trị khác như đăng ký nhận tư vấn, tải tài liệu, hoặc truy cập website.
  • Đo lường hiệu quả chiến dịch dễ dàng và chính xác: Google Ads cung cấp hệ thống báo cáo chi tiết và trực quan, giúp bạn theo dõi sát sao hiệu quả của từng chiến dịch video. Bạn có thể biết được video quảng cáo của mình được xem bao nhiêu lần, tỷ lệ xem là bao nhiêu, chi phí trên mỗi lượt xem, số lượng tương tác, số lượng chuyển đổi, và nhiều chỉ số quan trọng khác. Dựa vào những dữ liệu này, bạn có thể tối ưu hóa chiến dịch liên tục để đạt được hiệu quả cao nhất với ngân sách tối ưu nhất.

Ví dụ: Hãy tưởng tượng bạn đang kinh doanh một thương hiệu thời trang dành cho giới trẻ. Thay vì chỉ đăng tải hình ảnh sản phẩm lên mạng xã hội, bạn có thể tạo một video quảng cáo ấn tượng và bắt mắt, kết hợp âm nhạc sôi động, hình ảnh người mẫu trẻ trung năng động, và những bộ trang phục thời thượng nhất. Video này có thể được hiển thị trên YouTube khi người dùng tìm kiếm các từ khóa liên quan đến thời trang, hoặc trên các kênh YouTube và website mà đối tượng mục tiêu của bạn thường xuyên truy cập. Chắc chắn rằng, video quảng cáo này sẽ thu hút sự chú ý, tăng độ nhận diện thương hiệu, và thúc đẩy người xem truy cập website của bạn để xem thêm sản phẩm và mua hàng.

Chiến dịch Google Ads Video phù hợp với những ai? Đối tượng mục tiêu tiềm năng

Chiến dịch Google Ads Video không “kén cá chọn canh”. Nó có thể phù hợp với đa dạng ngành nghề, lĩnh vực, và quy mô doanh nghiệp. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối ưu, bạn cần xác định rõ đối tượng mục tiêu tiềm năng và loại hình sản phẩm/dịch vụ của mình có thực sự phù hợp với hình thức quảng cáo video hay không.

Dưới đây là một số gợi ý về đối tượng và lĩnh vực phù hợp:

  • Doanh nghiệp có sản phẩm/dịch vụ mang tính trực quan, dễ hình dung: Ví dụ như thời trang, mỹ phẩm, du lịch, bất động sản, ô tô, đồ gia dụng, thiết bị công nghệ, khóa học online, phần mềm,… Video có thể giúp trình diễn sản phẩm, hướng dẫn sử dụng, minh họa tính năng, hoặc tạo ra trải nghiệm gần gũi hơn cho khách hàng.
  • Doanh nghiệp muốn xây dựng thương hiệu mạnh mẽ: Nếu mục tiêu của bạn là tăng độ nhận diện thương hiệu và tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp, uy tín, quảng cáo video Google Ads là một lựa chọn lý tưởng. Bạn có thể sử dụng video để kể câu chuyện thương hiệu, chia sẻ giá trị cốt lõi, thể hiện văn hóa doanh nghiệp, hoặc tạo ra những chiến dịch mang tính viral.
  • Doanh nghiệp hướng đến đối tượng trẻ, năng động, yêu thích video: Giới trẻ Việt Nam là một “thế hệ số”, họ dành phần lớn thời gian trực tuyến để xem video trên YouTube, TikTok, Facebook Watch,… Nếu đối tượng mục tiêu của bạn là giới trẻ, Quảng cáo Video Google Ads sẽ giúp bạn tiếp cận họ một cách tự nhiên và hiệu quả nhất trên những nền tảng mà họ yêu thích.
  • Người trẻ mới vào nghề trong lĩnh vực marketing, truyền thông, quảng cáo: Nếu bạn là một marketer trẻ đang muốn nâng cao kỹ năng và bắt kịp xu hướng, Quảng cáo Video Google Ads là một lĩnh vực đầy tiềm năng để bạn khám phá và chinh phục. Nắm vững kiến thức và kỹ năng về quảng cáo video sẽ giúp bạn tăng cường lợi thế cạnh tranh và mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng:

  • Quảng cáo video có thể đòi hỏi chi phí sản xuất cao hơn so với quảng cáo văn bản hay hình ảnh tĩnh. Bạn cần đầu tư vào chất lượng video để đảm bảo thu hút người xem và truyền tải thông điệp hiệu quả.
  • Không phải sản phẩm/dịch vụ nào cũng phù hợp với quảng cáo video. Bạn cần phân tích kỹ lưỡng đối tượng mục tiêu và tính chất sản phẩm/dịch vụ của mình để đưa ra quyết định phù hợp.

Các Loại Chiến Dịch Google Ads Video Phổ Biến

Sau khi đã nắm vững khái niệm cơ bản và lợi ích của Quảng cáo Video Google Ads, hẳn bạn đang nóng lòng muốn biết: Vậy, có những loại chiến dịch video nào để tôi có thể “triển khai” quảng cáo của mình trên Google Ads? Phần này sẽ giải đáp chi tiết câu hỏi đó, giúp bạn liệt kê từng loại chiến dịch video phổ biến nhất, hiểu rõ đặc điểm, ưu nhược điểm, và mục tiêu phù hợp của chúng.

Tổng quan về các định dạng Chiến dịch Google Ads Video

1. In-stream ads (Quảng cáo trong luồng)

Đây có lẽ là định dạng quảng cáo video quen thuộc nhất với hầu hết người dùng YouTube. Quảng cáo in-stream xuất hiện trước, trong hoặc sau các video khác trên YouTube, cũng như trên các website và ứng dụng thuộc Mạng hiển thị của Google.

Đặc điểm chính:

  • Vị trí hiển thị: Trước, trong, hoặc sau video chính mà người dùng đang xem (YouTube, website, ứng dụng).
  • Mục tiêu: Tăng nhận diện thương hiệu, thu hút lượt xem video, thúc đẩy chuyển đổi, tiếp cận đối tượng mục tiêu đang chủ động xem video.
  • Có hai loại in-stream chính:
    • TrueView in-stream ads (Quảng cáo TrueView trong luồng có thể bỏ qua): Đây là “người bạn thân thiện” với người xem. Quảng cáo sẽ phát ít nhất 5 giây, sau đó người xem có quyền bỏ qua quảng cáo. Bạn chỉ bị tính phí khi người xem xem ít nhất 30 giây (hoặc toàn bộ video nếu ngắn hơn 30 giây), hoặc khi họ tương tác với quảng cáo (ví dụ: click vào CTA). Đây là lựa chọn phổ biến vì tối ưu chi phí và không gây khó chịu cho người xem.
    • Non-skippable in-stream ads (Quảng cáo trong luồng không thể bỏ qua): “Mạnh mẽ và dứt khoát” là những từ miêu tả loại quảng cáo này. Người xem bắt buộc phải xem hết quảng cáo video của bạn, thường có thời lượng ngắn (15 giây hoặc ngắn hơn). Loại này phù hợp khi bạn muốn truyền tải thông điệp một cách trọn vẹn và nhanh chóng, tăng mức độ hiển thị và nhấn mạnh thông điệp thương hiệu. Tuy nhiên, cần cân nhắc về trải nghiệm người dùng vì có thể gây khó chịu nếu quảng cáo không hấp dẫn.

2. Video discovery ads (Quảng cáo khám phá video)

Nếu in-stream ads chủ động xuất hiện trong luồng xem video của người dùng, thì video discovery ads lại “ẩn mình” một cách tinh tế hơn. Loại quảng cáo này hiển thị ở các vị trí khám phá nội dung trên YouTube, nơi người dùng đang chủ động tìm kiếmkhám phá video.

Đặc điểm chính:

  • Vị trí hiển thị:
    • Trang chủ YouTube: Xuất hiện bên cạnh các video đề xuất trên trang chủ.
    • Trang kết quả tìm kiếm YouTube: Xuất hiện ở đầu hoặc bên cạnh danh sách kết quả tìm kiếm khi người dùng tìm kiếm từ khóa liên quan.
    • Trang xem YouTube: Xuất hiện ở cột “Video đề xuất” bên phải video đang xem.
  • Mục tiêu: Thu hút lượt xem video, tăng nhận diện thương hiệu, tiếp cận đối tượng có chủ đích tìm kiếm nội dung liên quan đến sản phẩm/dịch vụ của bạn.
  • Hình thức: Quảng cáo hiển thị dưới dạng hình thu nhỏ (thumbnail) của video, kèm theo tiêu đềmô tả ngắn gọn. Khi người dùng click vào, họ sẽ được chuyển đến trang xem video quảng cáo của bạn hoặc kênh YouTube của bạn.

3. Bumper ads (Quảng cáo đệm)

Bumper ads là hình thức quảng cáo mang những thông điệp ngắn gọn và mạnh mẽ. Đây là loại quảng cáo video siêu ngắn, chỉ có 6 giây hoặc ngắn hơn, và không thể bỏ qua.

Đặc điểm chính:

  • Vị trí hiển thị: Trước, trong, hoặc sau video khác trên YouTube.
  • Thời lượng: Tối đa 6 giây.
  • Không thể bỏ qua: Người xem bắt buộc phải xem hết quảng cáo.
  • Mục tiêu: Tăng nhận diện thương hiệu một cách nhanh chóng và hiệu quả, tiếp cận số lượng lớn người dùng với chi phí tương đối thấp.
  • Sử dụng hiệu quả: Thường được sử dụng trong các chiến dịch tăng cường nhận diện thương hiệu, nhắc nhở về thương hiệu, hoặc kết hợp với các loại chiến dịch khác để tạo ra hiệu ứng cộng hưởng. Ví dụ: Sử dụng bumper ads để “nhắc nhở” về thương hiệu trước khi tung ra một chiến dịch in-stream chi tiết hơn.

4. Outstream ads (Quảng cáo ngoài luồng)

Outstream ads là “chuyên gia” tiếp cận người dùng ở những vị trí “ngoài luồng” video, tức là trên các website và ứng dụng di động thuộc Mạng hiển thị của Google, không phải trên YouTube.

Đặc điểm chính:

  • Vị trí hiển thị: Website và ứng dụng di động thuộc Mạng hiển thị của Google (ngoài YouTube). Thường xuất hiện trong nội dung bài viết, trang web di động, hoặc ứng dụng.
  • Mục tiêu: Mở rộng phạm vi tiếp cận, tăng nhận diện thương hiệu trên các nền tảng ngoài YouTube, tiếp cận đối tượng tiềm năng khi họ đang duyệt web hoặc sử dụng ứng dụng.
  • Đặc điểm hiển thị: Quảng cáo bắt đầu phát khi người dùng nhìn thấy quảng cáo (ví dụ: khi cuộn trang đến vị trí quảng cáo hiển thị). Tắt tiếng theo mặc định, người dùng cần click để bật tiếng.
  • Hình thức tính phí: Thường tính phí theo CPM (Cost Per Mille – Chi phí trên 1000 lần hiển thị), chỉ khi quảng cáo hiển thị và có thể xem được (viewable impressions).

5. Masthead ads (Quảng cáo đầu trang chủ YouTube)

Masthead ads là “ngôi sao sáng” trên Trang chủ YouTube. Đây là định dạng quảng cáo nổi bật nhất, chiếm vị trí đầu trang chủ YouTube trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 24 giờ).

Đặc điểm chính:

  • Vị trí hiển thị: Đầu trang chủ YouTube (YouTube Homepage Feed).
  • Thời gian hiển thị: Thường 24 giờ. Có thể đặt trước để hiển thị vào những ngày cụ thể.
  • Mục tiêu: Tạo làn sóng truyền thông mạnh mẽ, tăng nhận diện thương hiệu trên diện rộng, thích hợp cho các chiến dịch ra mắt sản phẩm lớn, sự kiện đặc biệt, hoặc các dịp lễ hội.
  • Hình thức: Có thể hiển thị dưới dạng video tự động phát có tiếng (với tùy chọn tắt tiếng) hoặc hình thu nhỏ (thumbnail) có thể nhấp để xem video.
  • Chi phí: Thường có chi phí cao hơn so với các loại chiến dịch khác, phù hợp với các doanh nghiệp có ngân sách lớnmục tiêu tiếp cận diện rộng.
  • Đặt chỗ trước: Cần đặt chỗ trước với Google để đảm bảo vị trí hiển thị trên trang chủ YouTube.

So sánh ưu nhược điểm của từng loại Chiến dịch Google Ads Video

Để giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn loại chiến dịch video phù hợp nhất, dưới đây là bảng tổng hợp ưu điểm, nhược điểm, mục tiêu phù hợp và chi phí của từng loại:

Loại chiến dịchƯu điểmNhược điểmMục tiêu phù hợpChi phí
In-stream (TrueView)Tiếp cận trực tiếp người xem video, tối ưu chi phí (chỉ trả tiền khi xem đủ lâu/tương tác), linh hoạt, dễ điều chỉnhDễ bị bỏ qua nếu không hấp dẫn trong 5 giây đầu, tỷ lệ xem có thể không cao bằng Non-skippableTăng chuyển đổi, thu hút lượt xem video, quảng bá sản phẩm/dịch vụ chi tiết, tiếp cận đối tượng đang quan tâm nội dung liên quanTrung bình – Cao
In-stream (Non-skippable)Truyền tải thông điệp trọn vẹn, đảm bảo người xem thấy quảng cáo, tăng mức độ hiển thị và nhấn mạnh thông điệp thương hiệuCó thể gây khó chịu cho người xem nếu quảng cáo không hấp dẫn, chi phí thường cao hơn TrueViewTăng nhận diện thương hiệu nhanh chóng, truyền tải thông điệp ngắn gọn, nhấn mạnh thông điệp quan trọng, các chương trình khuyến mãi ngắn hạnCao
DiscoveryTiếp cận người dùng có chủ đích tìm kiếm nội dung liên quan, chi phí thường thấp hơn in-stream, vị trí hiển thị tự nhiên, không gây gián đoạn trải nghiệm xemTỷ lệ xem có thể thấp hơn in-stream, cần hình thu nhỏ (thumbnail) và tiêu đề hấp dẫn để thu hút clickTăng nhận diện thương hiệu, thu hút lượt xem video, tiếp cận đối tượng quan tâm nội dung liên quan, tăng traffic kênh YouTubeThấp – Trung bình
BumperTăng nhận diện thương hiệu nhanh chóng, chi phí thấp, tiếp cận số lượng lớn người dùngThời lượng cực ngắn (6 giây), khó truyền tải thông điệp chi tiết, dễ bị “lướt qua” trong tâm trí người xemTăng nhận diện thương hiệu, các chiến dịch quảng bá thương hiệu lớn, kết hợp với các chiến dịch khác để tạo hiệu ứng cộng hưởngThấp
OutstreamMở rộng phạm vi tiếp cận ra ngoài YouTube, tiếp cận đối tượng đang duyệt web/ứng dụng, chi phí hợp lý (CPM), chỉ trả tiền khi quảng cáo hiển thị và có thể xemTỷ lệ xem có thể thấp hơn so với quảng cáo trên YouTube, người dùng có thể bỏ qua dễ dàng, cần thiết kế quảng cáo hấp dẫn để thu hút sự chú ýTăng nhận diện thương hiệu trên diện rộng, tiếp cận đối tượng tiềm năng trên các nền tảng khác ngoài YouTube, các chiến dịch remarketingThấp – Trung bình
MastheadTiếp cận số lượng người dùng khổng lồ trên trang chủ YouTube, vị trí hiển thị nổi bật nhất, tạo hiệu ứng truyền thông mạnh mẽChi phí rất cao, cần đặt chỗ trước, chỉ phù hợp với các chiến dịch lớn và ngân sách “khủng”Ra mắt sản phẩm/dịch vụ lớn, sự kiện đặc biệt, các chiến dịch truyền thông thương hiệu quy mô lớn, các dịp lễ hội, sự kiện quan trọngRất cao

Lựa chọn loại chiến dịch video phù hợp với mục tiêu marketing

Không có loại chiến dịch video nào là “tốt nhất” tuyệt đối, mà chỉ có loại phù hợp nhất với mục tiêu marketing và ngân sách của bạn. Để đưa ra lựa chọn sáng suốt, hãy tự hỏi mình những câu hỏi sau:

  • Mục tiêu chính của chiến dịch này là gì? (Tăng nhận diện thương hiệu, thu hút lượt xem video, thúc đẩy traffic website, tăng chuyển đổi,…)
  • Đối tượng mục tiêu của tôi là ai? (Độ tuổi, giới tính, sở thích, hành vi trực tuyến,…)
  • Ngân sách của tôi là bao nhiêu? (Ngân sách tổng thể, ngân sách hàng ngày, chi phí sẵn sàng trả cho mỗi lượt xem/hiển thị/chuyển đổi,…)
  • Thông điệp chính mà tôi muốn truyền tải là gì? (Thông điệp ngắn gọn hay chi tiết, cần hình ảnh trực quan hay tập trung vào nội dung,…)

Dưới đây là một vài gợi ý lựa chọn chiến dịch dựa trên mục tiêu:

  • Mục tiêu: Tăng nhận diện thương hiệu (Brand Awareness):
    • Ưu tiên: Bumper ads, Outstream ads, Masthead ads.
    • Lý do: Các loại này giúp tiếp cận số lượng lớn người dùng với chi phí hợp lý (bumper, outstream) hoặc tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ (masthead), nhấn mạnh thông điệp thương hiệu một cách nhanh chóng.
  • Mục tiêu: Thu hút lượt xem video (Video Views) & Tăng tương tác (Engagement):
    • Ưu tiên: TrueView in-stream ads, Video discovery ads.
    • Lý do: In-stream tiếp cận người xem khi họ đang chủ động xem video, Discovery tiếp cận người dùng đang tìm kiếm nội dung liên quan, cả hai đều hiệu quả trong việc thu hút lượt xemtạo tương tác với video.
  • Mục tiêu: Thúc đẩy traffic website (Website Traffic) & Tăng chuyển đổi (Conversions):
    • Ưu tiên: TrueView in-stream ads.
    • Lý do: In-stream cho phép bạn chèn lời kêu gọi hành động (CTA) trực tiếp trong video và liên kết đến website của bạn, tạo điều kiện thuận lợi để chuyển đổi người xem thành khách hàng.
  • Mục tiêu: Tiếp cận đối tượng có chủ đích tìm kiếm (Targeted Audience):
    • Ưu tiên: Video discovery ads, TrueView in-stream ads (kết hợp nhắm mục tiêu theo đối tượng).
    • Lý do: Discovery tiếp cận người dùng đang chủ động tìm kiếm nội dung liên quan, In-stream có thể nhắm mục tiêu chính xác đến đối tượng dựa trên nhân khẩu học, sở thích, hành vi,…

Ví dụ về tình huống sử dụng:

  • Ra mắt sản phẩm mới: Sử dụng Masthead ads để tạo tiếng vang lớn trong ngày ra mắt, kết hợp TrueView in-stream ads để giới thiệu chi tiết tính năng sản phẩm và Video discovery ads để tiếp cận người dùng quan tâm đến danh mục sản phẩm liên quan.
  • Chiến dịch khuyến mãi ngắn hạn: Sử dụng Non-skippable in-stream ads để truyền tải thông điệp khuyến mãi một cách nhanh chóng và đảm bảo người xem không bỏ lỡ thông tin quan trọng.
  • Xây dựng kênh YouTube và tăng lượng subscriber: Sử dụng Video discovery ads để quảng bá video nội dung kênh và thu hút người dùng click xem và đăng ký kênh.

Lời khuyên: Nếu bạn là người mới bắt đầu, hãy thử nghiệm với nhiều loại chiến dịch khác nhau để tìm ra “công thức” phù hợp nhất với mình. Bắt đầu với ngân sách nhỏ, theo dõi hiệu quả và điều chỉnh chiến dịch liên tục để tối ưu hóa kết quả.

Hướng Dẫn Tạo Chiến Dịch Google Ads Video Bước Đầu

Bạn đã sẵn sàng nhập cuộc và tạo ra chiến dịch video Google Ads đầu tiên của mình chưa? Đừng lo lắng nếu bạn vẫn còn cảm thấy bỡ ngỡ. Phần này sẽ hướng dẫn bạn từng bước một, từ việc chuẩn bị tài khoản cho đến khi chiến dịch video của bạn chính thức lên sóng. Hãy theo dõi và thực hành theo nhé!

Các bước thiết lập tài khoản Google Ads và chuẩn bị

Trước khi bắt đầu tạo chiến dịch video, chúng ta cần đảm bảo rằng bạn đã có một “nền tảng vững chắc” – tài khoản Google Ads đã được thiết lập và chuẩn bị đầy đủ. Nếu bạn đã có tài khoản Google Ads rồi, hãy kiểm tra lại các bước chuẩn bị để đảm bảo mọi thứ sẵn sàng. Nếu bạn là người mới hoàn toàn, đừng lo, các bước sau đây sẽ giúp bạn:

Tạo tài khoản Google Ads (nếu chưa có)

Nếu bạn chưa có tài khoản Google Ads, đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Hãy truy cập trang web chính thức của Google Ads (ads.google.com) và thực hiện theo các bước sau:

  1. Nhấn vào nút “Bắt đầu ngay” hoặc “Start Now”. Nút này thường nằm ở vị trí nổi bật trên trang chủ.
  2. Đăng nhập bằng tài khoản Google (Gmail) của bạn. Nếu bạn chưa có tài khoản Google, hãy tạo một tài khoản mới (hoàn toàn miễn phí).
  3. Làm theo hướng dẫn của Google Ads để hoàn tất quá trình tạo tài khoản. Google Ads sẽ hướng dẫn bạn qua các bước thiết lập cơ bản, bao gồm:
    • Chọn mục tiêu quảng cáo: Bạn có thể chọn mục tiêu quảng cáo chính của mình (ví dụ: tăng lượt truy cập website, nhận cuộc gọi, tăng lượt xem video,…). Bạn có thể thay đổi mục tiêu này sau này.
    • Thiết lập chiến dịch đầu tiên (có thể bỏ qua): Google Ads có thể đề nghị bạn tạo chiến dịch đầu tiên ngay lập tức. Bạn có thể bỏ qua bước này và tạo chiến dịch video sau.
    • Nhập thông tin thanh toán: Bạn cần cung cấp thông tin thanh toán (ví dụ: thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, hoặc các hình thức thanh toán khác) để có thể chạy quảng cáo. Bạn sẽ chỉ bị tính phí khi quảng cáo của bạn được hiển thị hoặc có tương tác, tùy thuộc vào loại chiến dịch và chiến lược giá thầu bạn chọn.

Lưu ý quan trọng:

  • Hãy sử dụng tài khoản Google (Gmail) chính của bạn để tạo tài khoản Google Ads. Điều này sẽ giúp bạn quản lý tài khoản quảng cáo một cách dễ dàng và bảo mật hơn.
  • Đọc kỹ các điều khoản và điều kiện của Google Ads trước khi tạo tài khoản.
  • Bạn có thể tạo nhiều tài khoản Google Ads, nhưng hãy cân nhắc quản lý chúng một cách hiệu quả.

Liên kết tài khoản Google Ads với kênh YouTube (nếu có)

Nếu bạn muốn quảng cáo video trên kênh YouTube của mình hoặc theo dõi hiệu suất quảng cáo liên quan đến kênh YouTube, bạn cần liên kết tài khoản Google Ads với kênh YouTube của mình. Các bước thực hiện như sau:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Google Ads của bạn.
  2. Nhấp vào biểu tượng Công cụ và cài đặt (Tools & Settings) ở góc trên bên phải màn hình.
  3. Chọn Tài khoản được liên kết (Linked accounts) trong menu thả xuống.
  4. Trong trang “Tài khoản được liên kết”, tìm đến mục YouTube và nhấp vào Liên kết (Link).
  5. Bạn có thể tìm kiếm kênh YouTube của mình bằng cách nhập tên kênh hoặc URL kênh.
  6. Chọn kênh YouTube bạn muốn liên kết và chọn Liên kết kênh.
  7. Bạn sẽ có một vài tùy chọn liên kết, thường bạn nên chọn “Tôi sở hữu kênh” (I own the channel) và nhấp vào Liên kết.
  8. Bạn có thể cần phải xác nhận yêu cầu liên kết trên kênh YouTube của mình (thông qua YouTube Studio).

Lợi ích của việc liên kết tài khoản:

  • Quảng bá video trên kênh YouTube dễ dàng: Bạn có thể tạo quảng cáo video trực tiếp từ video đã tải lên kênh YouTube của mình.
  • Theo dõi hiệu suất quảng cáo chi tiết: Bạn có thể xem các chỉ số hiệu suất quảng cáo liên quan đến kênh YouTube, ví dụ như lượt xem video quảng cáo trên kênh, số lượng subscriber tăng lên từ quảng cáo,…
  • Sử dụng các tùy chọn nhắm mục tiêu nâng cao: Liên kết tài khoản mở ra các tùy chọn nhắm mục tiêu đối tượng dựa trên tương tác của họ với kênh YouTube của bạn (ví dụ: nhắm mục tiêu đến người đã đăng ký kênh, người đã xem video trên kênh,…).

Các bước chuẩn bị cần thiết trước khi tạo chiến dịch

“Chuẩn bị kỹ càng – Chiến thắng dễ dàng”.

Trước khi thực sự tạo chiến dịch video, hãy dành thời gian chuẩn bị những yếu tố quan trọng sau đây:

  • Xác định mục tiêu chiến dịch rõ ràng: Bạn muốn chiến dịch video này đạt được điều gì? (Tăng nhận diện thương hiệu, thu hút traffic website, thúc đẩy doanh số,…) Mục tiêu rõ ràng sẽ giúp bạn lựa chọn loại chiến dịch, nhắm mục tiêu, và đo lường hiệu quả chính xác hơn.
  • Xác định đối tượng mục tiêu cụ thể: Bạn muốn tiếp cận ai? (Độ tuổi, giới tính, sở thích, vị trí địa lý, hành vi trực tuyến,…) Hiểu rõ đối tượng mục tiêu giúp bạn nhắm mục tiêu quảng cáo hiệu quả và tối ưu ngân sách.
  • Xác định ngân sách chiến dịch: Bạn sẵn sàng chi bao nhiêu tiền cho chiến dịch video này? Ngân sách sẽ ảnh hưởng đến phạm vi tiếp cận và thời gian chạy chiến dịch. Hãy bắt đầu với ngân sách phù hợp với khả năng và tăng dần khi bạn thấy hiệu quả.
  • Xác định thông điệp quảng cáo chính: Bạn muốn truyền tải thông điệp gì trong video quảng cáo? Thông điệp cần ngắn gọn, hấp dẫn, và phù hợp với đối tượng mục tiêu. Hãy tập trung vào lợi ích mà sản phẩm/dịch vụ của bạn mang lại cho khách hàng.
  • Chuẩn bị video quảng cáo chất lượng: Video quảng cáo là “linh hồn” của chiến dịch. Hãy đảm bảo video của bạn có chất lượng hình ảnh và âm thanh tốt, nội dung hấp dẫn và sáng tạo, thời lượng phù hợp với loại chiến dịch bạn chọn, và lời kêu gọi hành động rõ ràng. Video có thể đã được tải lên kênh YouTube của bạn hoặc bạn có thể tải lên trực tiếp khi tạo chiến dịch.

Cách nhắm mục tiêu đối tượng hiệu quả cho chiến dịch video

Nhắm mục tiêu là chìa khóa để tiếp cận đúng đối tượng tiềm năng và tránh lãng phí ngân sách quảng cáo. Google Ads Video cung cấp rất nhiều tùy chọn nhắm mục tiêu linh hoạt và mạnh mẽ. Hãy cùng khám phá những tính năng tiện lợi này:

Nhắm mục tiêu theo nhân khẩu học (Demographics)

Đây là cách nhắm mục tiêu cơ bản nhất, cho phép bạn tiếp cận đối tượng dựa trên các yếu tố nhân khẩu học như:

  • Độ tuổi (Age): Chọn các nhóm tuổi phù hợp với sản phẩm/dịch vụ của bạn (ví dụ: 18-24, 25-34, 35-44,…).
  • Giới tính (Gender): Chọn giới tính mục tiêu (Nam, Nữ, hoặc Không xác định).
  • Vị trí địa lý (Location): Nhắm mục tiêu đến quốc gia, khu vực, tỉnh thành, hoặc thậm chí khu vực lân cận một địa điểm cụ thể.
  • Thu nhập hộ gia đình (Household Income – có giới hạn ở một số quốc gia): Nhắm mục tiêu dựa trên mức thu nhập ước tính của hộ gia đình (ví dụ: 10% thu nhập cao nhất,…).
  • Tình trạng con cái (Parental Status): Nhắm mục tiêu đến đối tượng là cha mẹ hoặc không phải là cha mẹ.

Khi nào nên sử dụng: Khi sản phẩm/dịch vụ của bạn hướng đến một nhóm đối tượng cụ thể về nhân khẩu học. Ví dụ: Sản phẩm mỹ phẩm dành cho phụ nữ tuổi từ 25-35 tại Hà Nội.

Nhắm mục tiêu theo sở thích (Affinity Audiences & Custom Affinity Audiences)

Nhắm mục tiêu theo sở thích giúp bạn tiếp cận những người dùng có sở thích và thói quen trực tuyến phù hợp với sản phẩm/dịch vụ của bạn. Có hai loại chính:

  • Đối tượng theo sở thích (Affinity Audiences): Đây là các nhóm đối tượng được Google xác định trước dựa trên sở thích và thói quen duyệt web, xem video, và sử dụng ứng dụng của họ. Ví dụ: “Người yêu thích phim hành động”, “Người đam mê du lịch”, “Người quan tâm đến công nghệ”,… Có rất nhiều danh mục sở thích để bạn lựa chọn.
  • Đối tượng theo sở thích tùy chỉnh (Custom Affinity Audiences): Nếu danh mục sở thích có sẵn không hoàn toàn phù hợp, bạn có thể tự tạo đối tượng sở thích tùy chỉnh dựa trên:
    • Từ khóa: Nhập các từ khóa liên quan đến sở thích của đối tượng mục tiêu. Google sẽ tiếp cận những người dùng đã tìm kiếm hoặc xem nội dung liên quan đến các từ khóa này.
    • URL: Nhập URL của các website mà đối tượng mục tiêu của bạn thường xuyên truy cập. Google sẽ tiếp cận những người dùng có thói quen truy cập các website tương tự.
    • Ứng dụng: Nhập tên các ứng dụng mà đối tượng mục tiêu của bạn có thể sử dụng. Google sẽ tiếp cận những người dùng sử dụng các ứng dụng tương tự.

Khi nào nên sử dụng: Khi bạn muốn tiếp cận những người có mối quan tâm sâu sắc đến lĩnh vực hoặc chủ đề liên quan đến sản phẩm/dịch vụ của bạn. Ví dụ: Quảng cáo khóa học nấu ăn có thể nhắm mục tiêu đến “Người yêu thích ẩm thực” hoặc “Người đam mê nấu ăn”.

Nhắm mục tiêu theo chủ đề (Topics)

Nhắm mục tiêu theo chủ đề cho phép bạn hiển thị quảng cáo trên các video, kênh YouTube, và website có chủ đề nhất định. Bạn có thể chọn từ danh sách các chủ đề do Google cung cấp, ví dụ: “Ô tô & Xe cộ”, “Làm đẹp & Thể hình”, “Trò chơi điện tử”, “Tin tức”, “Thể thao”,…

Khi nào nên sử dụng: Khi bạn muốn quảng cáo sản phẩm/dịch vụ của mình trên nội dung có liên quan trực tiếp đến lĩnh vực kinh doanh của bạn. Ví dụ: Quảng cáo xe ô tô có thể nhắm mục tiêu đến chủ đề “Ô tô & Xe cộ”.

Nhắm mục tiêu theo từ khóa (Keywords)

Nhắm mục tiêu theo từ khóa giúp bạn tiếp cận người dùng dựa trên từ khóa mà họ tìm kiếm trên YouTube và Google. Bạn có thể nhập danh sách các từ khóa liên quan đến sản phẩm/dịch vụ của mình. Khi người dùng tìm kiếm các từ khóa này, quảng cáo video của bạn có thể được hiển thị.

Khi nào nên sử dụng: Khi bạn muốn tiếp cận những người dùng đang chủ động tìm kiếm thông tin về sản phẩm/dịch vụ của bạn hoặc các chủ đề liên quan. Ví dụ: Quảng cáo dịch vụ sửa chữa điện thoại có thể nhắm mục tiêu đến các từ khóa như “sửa điện thoại iPhone”, “thay màn hình điện thoại Samsung”, “trung tâm bảo hành điện thoại”,…

Nhắm mục tiêu theo vị trí đặt (Placements)

Nhắm mục tiêu theo vị trí đặt cho phép bạn chọn cụ thể nơi bạn muốn quảng cáo video của mình hiển thị. Bạn có thể chọn:

  • Kênh YouTube: Chọn các kênh YouTube cụ thể mà bạn muốn quảng cáo hiển thị trên đó. Ví dụ: Kênh YouTube của đối thủ cạnh tranh, kênh YouTube của người nổi tiếng có liên quan đến lĩnh vực của bạn.
  • Video YouTube: Chọn các video YouTube cụ thể mà bạn muốn quảng cáo hiển thị trước, trong hoặc sau video đó. Ví dụ: Các video đánh giá sản phẩm của đối thủ cạnh tranh, các video hướng dẫn liên quan đến sản phẩm của bạn.
  • Website và ứng dụng: Chọn các website và ứng dụng cụ thể trong Mạng hiển thị của Google mà bạn muốn quảng cáo hiển thị trên đó.

Khi nào nên sử dụng: Khi bạn đã xác định được các kênh YouTube, video, website hoặc ứng dụng mà đối tượng mục tiêu của bạn thường xuyên truy cập. Ví dụ: Quảng cáo sản phẩm game có thể nhắm mục tiêu đến các kênh YouTube về game, các website tin tức game, hoặc các ứng dụng game.

Đối tượng tùy chỉnh (Custom Audiences)

Đối tượng tùy chỉnh là một tính năng nâng cao cho phép bạn tạo ra các đối tượng mục tiêu “đo ni đóng giày” dựa trên dữ liệu khách hàng, tương tác website, ứng dụng,… Có nhiều loại đối tượng tùy chỉnh, bao gồm:

  • Đối tượng tương tự (Lookalike Audiences): Tiếp cận những người dùng có đặc điểm tương tự với danh sách khách hàng hiện tại của bạn (ví dụ: danh sách email khách hàng, danh sách người truy cập website,…). Đây là cách tuyệt vời để mở rộng phạm vi tiếp cận đến những khách hàng tiềm năng mới.
  • Đối tượng kết hợp tùy chỉnh (Custom Combination Audiences): Kết hợp nhiều tùy chọn nhắm mục tiêu khác nhau (nhân khẩu học, sở thích, từ khóa, vị trí đặt,…) để tạo ra một đối tượng mục tiêu cực kỳ chi tiết và tập trung.
  • Đối tượng theo mức độ tương tác video (Video Remarketing): Tiếp cận lại những người đã tương tác với video quảng cáo hoặc kênh YouTube của bạn trước đó (ví dụ: người đã xem video, người đã thích video, người đã đăng ký kênh,…). Đây là chiến lược remarketing hiệu quả để “hâm nóng” lại mối quan tâm của khách hàng tiềm năng và thúc đẩy chuyển đổi.

Khi nào nên sử dụng: Khi bạn muốn tối ưu hóa hiệu quả nhắm mục tiêu ở mức cao nhất, tiếp cận đối tượng cực kỳ cụ thể và phù hợp, hoặc triển khai các chiến dịch remarketing để tăng chuyển đổi.

Lời khuyên:

  • Bắt đầu đơn giản: Nếu bạn là người mới bắt đầu, hãy bắt đầu với các tùy chọn nhắm mục tiêu cơ bản như nhân khẩu học, sở thích, hoặc chủ đề.
  • Kết hợp nhiều tùy chọn: Để đạt hiệu quả tốt nhất, hãy kết hợp nhiều tùy chọn nhắm mục tiêu khác nhau để tạo ra một đối tượng mục tiêu vừa đủ rộng để tiếp cận nhiều người, vừa đủ hẹp để tập trung vào những người thực sự tiềm năng.
  • Kiểm tra và tối ưu hóa thường xuyên: Theo dõi hiệu suất chiến dịch và điều chỉnh các tùy chọn nhắm mục tiêu dựa trên dữ liệu thực tế để tối ưu hóa kết quả. Thử nghiệm các tùy chọn khác nhau để tìm ra công thức phù hợp nhất với bạn.

Lựa chọn ngân sách và chiến lược giá thầu phù hợp

Ngân sách và chiến lược giá thầu là hai yếu tố quan trọng quyết định phạm vi tiếp cận, tần suất hiển thị, và chi phí của chiến dịch video Google Ads. Lựa chọn đúng đắn sẽ giúp bạn tối ưu hóa hiệu quảtránh lãng phí ngân sách.

Lựa chọn ngân sách

Google Ads cung cấp hai loại ngân sách chính cho chiến dịch video:

  • Ngân sách hàng ngày (Daily Budget): Bạn đặt số tiền trung bình bạn sẵn sàng chi tiêu mỗi ngày cho chiến dịch. Google Ads sẽ cố gắng phân phối ngân sách của bạn đều đặn trong ngày, nhưng có thể chi tiêu nhiều hơn hoặc ít hơn một chút so với ngân sách hàng ngày đã đặt, tùy thuộc vào hiệu suất chiến dịch. Lưu ý: Chi tiêu trong một ngày có thể vượt quá ngân sách hàng ngày, nhưng trong một tháng, bạn sẽ không bị tính phí vượt quá ngân sách hàng ngày nhân với số ngày trong tháng đó.
  • Ngân sách chiến dịch (Campaign Budget): Bạn đặt tổng số tiền bạn sẵn sàng chi tiêu trong toàn bộ thời gian chạy chiến dịch. Google Ads sẽ cố gắng phân phối ngân sách này đều đặn trong suốt thời gian chiến dịch, và có thể điều chỉnh chi tiêu hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất. Lưu ý: Khi sử dụng ngân sách chiến dịch, bạn cần đặt thời gian bắt đầu và kết thúc cho chiến dịch.

Lời khuyên:

  • Người mới bắt đầu nên chọn ngân sách hàng ngày: Ngân sách hàng ngày dễ quản lý và kiểm soát hơn, đặc biệt khi bạn mới làm quen với Google Ads. Bạn có thể dễ dàng điều chỉnh ngân sách hàng ngày dựa trên hiệu suất chiến dịch.
  • Ngân sách chiến dịch phù hợp với các chiến dịch có thời gian chạy cố định: Ví dụ như các chương trình khuyến mãi, sự kiện ra mắt sản phẩm, hoặc các chiến dịch quảng bá theo mùa vụ.
  • Bắt đầu với ngân sách nhỏ: Không cần phải vung tay quá trán ngay từ đầu. Hãy bắt đầu với ngân sách nhỏ, theo dõi hiệu quả, và tăng dần ngân sách khi bạn thấy chiến dịch hoạt động tốt.
  • Ngân sách tối thiểu: Google Ads không có yêu cầu về ngân sách tối thiểu, bạn có thể bắt đầu với ngân sách thấp như vài chục nghìn đồng mỗi ngày. Tuy nhiên, ngân sách quá thấp có thể hạn chế phạm vi tiếp cận và hiệu quả chiến dịch.

Lựa chọn chiến lược giá thầu

Chiến lược giá thầu quyết định cách bạn trả tiền cho quảng cáo video của mình và cách Google Ads tối ưu hóa giá thầu để đạt được mục tiêu chiến dịch. Google Ads Video cung cấp một số chiến lược giá thầu phổ biến:

  • CPV (Cost Per View – Chi phí trên mỗi lượt xem): Bạn đặt mức giá thầu tối đa bạn sẵn sàng trả cho mỗi lượt xem video. Bạn chỉ bị tính phí khi người xem xem ít nhất 30 giây (hoặc toàn bộ video nếu ngắn hơn 30 giây) đối với quảng cáo TrueView in-stream, hoặc khi người dùng tương tác với quảng cáo (ví dụ: click vào CTA, thẻ, màn hình kết thúc). Chiến lược CPV phù hợp khi mục tiêu của bạn là thu hút lượt xem videotăng tương tác.
  • CPM (Cost Per Mille – Chi phí trên 1000 lần hiển thị): Bạn đặt mức giá thầu bạn sẵn sàng trả cho 1000 lần hiển thị quảng cáo. Bạn bị tính phí mỗi khi quảng cáo của bạn được hiển thị 1000 lần, không quan trọng người xem có xem video hay không. Chiến lược CPM phù hợp khi mục tiêu của bạn là tăng nhận diện thương hiệutiếp cận số lượng lớn người dùng. Thường được sử dụng cho quảng cáo bumper ads và outstream ads.
  • Maximize Conversions (Tối đa hóa chuyển đổi): Hệ thống Google Ads sẽ tự động đặt giá thầu để giúp bạn đạt được nhiều chuyển đổi nhất có thể trong phạm vi ngân sách của bạn. Chiến lược này yêu cầu bạn thiết lập theo dõi chuyển đổi để Google Ads có thể “học hỏi” và tối ưu hóa. Maximize Conversions phù hợp khi mục tiêu của bạn là thúc đẩy doanh số hoặc hành động có giá trị trên website của bạn.
  • Target CPA (Chi phí mỗi hành động mục tiêu): Bạn đặt mức CPA mục tiêu bạn muốn đạt được (ví dụ: bạn muốn chi bao nhiêu tiền để có được một đơn hàng, một lượt đăng ký,…). Hệ thống Google Ads sẽ tự động đặt giá thầu để cố gắng đạt được CPA mục tiêu của bạn. Chiến lược này cũng yêu cầu theo dõi chuyển đổi và phù hợp khi bạn đã có dữ liệu chuyển đổi lịch sử và muốn kiểm soát chi phí cho mỗi chuyển đổi.

Lời khuyên:

  • Người mới bắt đầu nên chọn CPV: Chiến lược CPV dễ hiểu và dễ quản lý nhất cho người mới. Bạn chỉ trả tiền khi người xem thực sự xem video của bạn.
  • CPM phù hợp với mục tiêu nhận diện thương hiệu: Nếu mục tiêu chính của bạn là tăng độ nhận diện, CPM có thể là lựa chọn hiệu quả về chi phí để tiếp cận số lượng lớn người dùng.
  • Maximize Conversions và Target CPA cho mục tiêu chuyển đổi: Nếu mục tiêu cuối cùng của bạn là thúc đẩy doanh số, hãy cân nhắc sử dụng các chiến lược giá thầu thông minh này. Tuy nhiên, cần đảm bảo bạn đã thiết lập theo dõi chuyển đổi và có đủ dữ liệu để Google Ads tối ưu hóa.
  • Thử nghiệm và điều chỉnh: Không có chiến lược giá thầu nào là bất bại. Hãy thử nghiệm các chiến lược khác nhau, theo dõi hiệu quả, và điều chỉnh để tìm ra chiến lược phù hợp nhất với mục tiêu và ngân sách của bạn.

Tạo quảng cáo video đầu tiên: Tiêu đề, mô tả, lời kêu gọi hành động

Đến bước này, bạn đã chuẩn bị “vũ khí” (video quảng cáo), “bản đồ” (nhắm mục tiêu), và “ngân lượng” (ngân sách và giá thầu). Bây giờ là lúc bạn lắp ráp tất cả lại và tạo ra quảng cáo video đầu tiên của mình!

  1. Trong tài khoản Google Ads, nhấp vào “Chiến dịch” (Campaigns) ở menu bên trái.
  2. Nhấp vào nút dấu cộng (+) và chọn “Chiến dịch mới” (New campaign).
  3. Chọn mục tiêu chiến dịch. Ví dụ: “Lượt xem video” (Video views), “Lưu lượng truy cập trang web” (Website traffic), “Nhận biết thương hiệu và phạm vi tiếp cận” (Brand awareness and Reach), hoặc “Khách hàng tiềm năng” (Leads),… Lựa chọn mục tiêu phù hợp với mục đích marketing của bạn.
  4. Chọn loại chiến dịch “Video”.
  5. Chọn loại chiến dịch con (Campaign subtype) phù hợp. Ví dụ: “Phạm vi tiếp cận và mức độ nhận biết thương hiệu” (Reach & Brand awareness), “Lượt xem video” (Video views), “Chuyển đổi” (Conversions), “Quảng cáo ngoài luồng” (Outstream), hoặc “Chuỗi quảng cáo” (Ad sequence). Lựa chọn loại chiến dịch con tương ứng với mục tiêu và loại định dạng quảng cáo bạn muốn sử dụng.
  6. Đặt tên cho chiến dịch. Chọn một tên dễ nhớ và mô tả rõ ràng mục tiêu chiến dịch để dễ quản lý sau này.
  7. Chọn chiến lược giá thầu và đặt ngân sách (như đã hướng dẫn ở trên).
  8. Chọn nhắm mục tiêu đối tượng (như đã hướng dẫn ở trên).
  9. Đến bước “Tạo quảng cáo” (Create ads), nhấp vào “Tạo video ad” (Create Video ad).
  10. Chọn video quảng cáo của bạn. Bạn có thể tìm kiếm video đã tải lên kênh YouTube của mình hoặc tải video mới lên trực tiếp từ đây.
  11. Chọn định dạng quảng cáo. Ví dụ: “In-stream có thể bỏ qua” (Skippable in-stream), “Discovery ad”, “Bumper ad”,…
  12. Nhập thông tin quảng cáo:
    • URL cuối cùng (Final URL): URL trang đích mà bạn muốn người xem truy cập khi click vào quảng cáo (ví dụ: website sản phẩm, trang khuyến mãi, trang chủ website,…).
    • URL hiển thị (Display URL): URL rút gọn hiển thị trong quảng cáo (thường là domain website của bạn).
    • Lời kêu gọi hành động (Call to Action – CTA): Chọn một CTA phù hợp với mục tiêu quảng cáo (ví dụ: “Tìm hiểu thêm”, “Mua ngay”, “Đăng ký ngay”, “Xem thêm”,…).
    • Tiêu đề (Headline – cho Discovery ads): Tiêu đề ngắn gọn, hấp dẫn, thu hút sự chú ý của người xem (tối đa 25-30 ký tự).
    • Mô tả (Description – cho Discovery ads): Mô tả ngắn gọn, bổ sung thông tin cho tiêu đề, khuyến khích người xem click vào quảng cáo (tối đa 70-90 ký tự).
    • Tên quảng cáo (Ad name): Đặt tên để dễ quản lý và phân biệt các quảng cáo trong chiến dịch.
  13. Xem trước quảng cáo (Ad Preview). Kiểm tra lại quảng cáo của bạn trên các định dạng hiển thị khác nhau (máy tính, điện thoại,…).
  14. Nhấp vào “Tạo chiến dịch” (Create Campaign) để hoàn tất.

Lời khuyên:

  • Tiêu đề và mô tả cần hấp dẫn và chứa từ khóa: Đối với Discovery ads, tiêu đề và mô tả là yếu tố quyết định người xem có click vào quảng cáo hay không. Hãy viết tiêu đề và mô tả ngắn gọn, thu hút, gợi tò mò, và chứa từ khóa liên quan đến sản phẩm/dịch vụ của bạn.
  • Lời kêu gọi hành động rõ ràng và mạnh mẽ: CTA là cầu nối dẫn người xem đến hành động bạn mong muốn. Hãy sử dụng CTA rõ ràng, trực tiếp, và khuyến khích người xem hành động ngay (ví dụ: “Khám phá ngay!”, “Ưu đãi có hạn!”, “Đăng ký nhận tư vấn miễn phí!”).
  • Thử nghiệm nhiều quảng cáo: Tạo nhiều phiên bản quảng cáo khác nhau (với tiêu đề, mô tả, CTA, hình thu nhỏ khác nhau) và chạy thử nghiệm A/B testing để tìm ra phiên bản hiệu quả nhất.

Đo Lường và Tối Ưu Hóa Chiến Dịch Video Google Ads

Quảng cáo không phải là cứ đặt là xong. Để biến ngân sách quảng cáo thành “cỗ máy in tiền”, bạn cần liên tục theo dõi, phân tích, và tối ưu hóa chiến dịch. Phần này sẽ hướng dẫn bạn cách đọc vị chiến dịch video Google Ads thông qua các chỉ số quan trọng, cách phân tích hiệu quả, và những bí kíp tối ưu hóa để đạt được kết quả tốt nhất.

Các chỉ số quan trọng cần theo dõi trong chiến dịch video

Để tối ưu hóa chiến dịch hiệu quả, bạn cần biết những chỉ số nào là quan trọngchúng nói lên điều gì về hiệu suất chiến dịch của bạn. Dưới đây là những chỉ số không thể không check trong quá trình đo lường và tối ưu hóa chiến dịch video:

Lượt xem (Views)

Lượt xem là chỉ số cơ bản nhất, cho biết tổng số lần video quảng cáo của bạn được xem. Đối với quảng cáo TrueView in-stream, lượt xem được tính khi người xem xem ít nhất 30 giây (hoặc toàn bộ video nếu ngắn hơn 30 giây), hoặc khi họ tương tác với video (ví dụ: click vào CTA). Đối với các định dạng khác, cách tính lượt xem có thể khác nhau.

Ý nghĩa: Lượt xem cho thấy mức độ phổ biếnkhả năng thu hút của video quảng cáo của bạn. Số lượt xem càng cao, chứng tỏ video của bạn đang tiếp cận được nhiều người xem.

Tỷ lệ xem (View Rate)

Tỷ lệ xem là tỷ lệ phần trăm người xem video quảng cáo của bạn so với tổng số lần quảng cáo được hiển thị (Impressions). Ví dụ: Nếu quảng cáo của bạn hiển thị 1000 lần và có 100 lượt xem, tỷ lệ xem là 10%.

Công thức: (Lượt xem / Số lần hiển thị) x 100%

Ý nghĩa: Tỷ lệ xem cho thấy mức độ hấp dẫn của quảng cáo của bạn so với số người đã nhìn thấy nó. Tỷ lệ xem cao chứng tỏ quảng cáo của bạn thu hút được sự chú ý của người xem và khiến họ muốn xem tiếp video. Tỷ lệ xem tốt thường nằm trong khoảng 30% trở lên (tùy thuộc vào ngành và định dạng quảng cáo).

Tương tác (Engagements)

Tương tác bao gồm các hành động của người xem với video quảng cáo của bạn, thể hiện mức độ quan tâm và yêu thích của họ. Các loại tương tác phổ biến bao gồm:

  • Lượt thích (Likes)
  • Bình luận (Comments)
  • Chia sẻ (Shares)
  • Đăng ký kênh (Subscribes)
  • Click vào thẻ (Cards)
  • Click vào màn hình kết thúc (End screens)

Ý nghĩa: Tương tác cho thấy video quảng cáo của bạn không chỉ thu hút lượt xem mà còn tạo ra sự kết nối với người xem. Tương tác cao cho thấy nội dung video gây ấn tượng, khuyến khích người xem tham giatương tác với thương hiệu của bạn.

Tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate – CTR)

Tỷ lệ nhấp chuột (CTR) là tỷ lệ phần trăm người xem nhấp vào quảng cáo của bạn (ví dụ: nhấp vào CTA, website liên kết, thẻ, màn hình kết thúc) so với tổng số lần quảng cáo được hiển thị.

Công thức: (Số lần nhấp chuột / Số lần hiển thị) x 100%

Ý nghĩa: CTR cho thấy mức độ hiệu quả của quảng cáo trong việc thúc đẩy người xem thực hiện hành động bạn mong muốn (ví dụ: truy cập website, tìm hiểu thêm về sản phẩm, mua hàng). CTR cao chứng tỏ quảng cáo của bạn hấp dẫn và lời kêu gọi hành động đủ mạnh mẽ để thuyết phục người xem click vào. CTR tốt thường nằm trong khoảng 0.5% trở lên (tùy thuộc vào ngành và mục tiêu chiến dịch).

Chuyển đổi (Conversions)

Chuyển đổi là số lượng hành động có giá trị mà bạn muốn người dùng thực hiện sau khi xem quảng cáo, ví dụ:

  • Mua hàng
  • Đăng ký nhận bản tin
  • Tải tài liệu
  • Điền form liên hệ
  • Gọi điện thoại đến doanh nghiệp

Để theo dõi chuyển đổi, bạn cần thiết lập theo dõi chuyển đổi trong Google Ads (ví dụ: cài đặt mã theo dõi chuyển đổi trên trang “Cảm ơn” sau khi mua hàng).

Ý nghĩa: Chuyển đổi là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả kinh doanh của chiến dịch quảng cáo. Số lượng chuyển đổi cao chứng tỏ chiến dịch của bạn đang thúc đẩy doanh số và mang lại giá trị thực tế cho doanh nghiệp.

Chi phí trên mỗi lượt xem (CPV)

Chi phí trên mỗi lượt xem (CPV) là số tiền trung bình bạn trả cho mỗi lượt xem video.

Công thức: Tổng chi phí / Tổng số lượt xem

Ý nghĩa: CPV cho thấy hiệu quả chi phí của chiến dịch trong việc thu hút lượt xem. CPV thấp cho thấy bạn đang thu hút được lượt xem với chi phí hợp lý. CPV tốt phụ thuộc vào ngành và mục tiêu chiến dịch, nhưng nhìn chung, bạn nên cố gắng giảm CPV trong khi vẫn duy trì hoặc cải thiện các chỉ số khác.

Chi phí trên mỗi chuyển đổi (CPA)

Chi phí trên mỗi chuyển đổi (CPA) là số tiền trung bình bạn trả để có được một chuyển đổi.

Công thức: Tổng chi phí / Tổng số chuyển đổi

Ý nghĩa: CPA cho thấy hiệu quả chi phí của chiến dịch trong việc thúc đẩy chuyển đổi. CPA thấp cho thấy bạn đang đạt được chuyển đổi với chi phí hợp lý. CPA là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá ROI (Return on Investment – Tỷ suất hoàn vốn đầu tư) của chiến dịch quảng cáo. Bạn nên so sánh CPA với giá trị trung bình của một chuyển đổi (ví dụ: lợi nhuận trung bình từ một đơn hàng) để đánh giá xem chiến dịch có lợi nhuận hay không.

Lời khuyên:

  • Theo dõi các chỉ số thường xuyên: Đừng chỉ setup chiến dịch rồi bỏ mặc. Hãy kiểm tra các chỉ số hàng ngày hoặc hàng tuần để nắm bắt tình hình và kịp thời điều chỉnh.
  • Tập trung vào các chỉ số quan trọng nhất: Tùy thuộc vào mục tiêu chiến dịch, hãy tập trung vào các chỉ số quan trọng nhất. Ví dụ, nếu mục tiêu là tăng nhận diện thương hiệu, hãy chú trọng lượt xem và tỷ lệ xem. Nếu mục tiêu là thúc đẩy doanh số, hãy tập trung vào chuyển đổi và CPA.
  • So sánh hiệu suất theo thời gian: So sánh hiệu suất chiến dịch trong các khoảng thời gian khác nhau (ví dụ: tuần này so với tuần trước, tháng này so với tháng trước) để xác định xu hướng và đánh giá hiệu quả của các điều chỉnh bạn thực hiện.
  • Sử dụng báo cáo tùy chỉnh: Google Ads cho phép bạn tùy chỉnh báo cáo để hiển thị các chỉ số quan trọng nhất với bạn. Hãy tận dụng tính năng này để tiết kiệm thời gian và dễ dàng theo dõi hiệu suất chiến dịch.

Phân tích hiệu quả chiến dịch và đưa ra điều chỉnh phù hợp

Đo lường chỉ là bước đầu. Quan trọng hơn là bạn cần phân tích dữ liệuđưa ra những điều chỉnh phù hợp để cải thiện hiệu quả chiến dịch.

Xem và phân tích báo cáo hiệu suất trong Google Ads

Google Ads cung cấp hệ thống báo cáo chi tiết và trực quan để bạn theo dõi hiệu suất chiến dịch. Để xem báo cáo, bạn hãy:

  1. Trong tài khoản Google Ads, nhấp vào “Chiến dịch” (Campaigns) ở menu bên trái.
  2. Chọn chiến dịch video bạn muốn phân tích.
  3. Bạn sẽ thấy bảng tổng quan hiệu suất với các chỉ số chính (lượt xem, tỷ lệ xem, tương tác, CTR, chuyển đổi, CPV, CPA,…).
  4. Sử dụng các bộ lọc và tùy chọn phân đoạn để xem dữ liệu chi tiết hơn theo thời gian, nhóm quảng cáo, quảng cáo, vị trí đặt, đối tượng, thiết bị, vị trí địa lý,…
  5. Tải báo cáo xuống dưới dạng file CSV hoặc Google Sheets để phân tích sâu hơn hoặc chia sẻ với đồng nghiệp.

Xác định điểm mạnh và điểm yếu của chiến dịch

Dựa trên các chỉ số và báo cáo, hãy tự hỏi mình những câu hỏi sau để xác định điểm mạnh và điểm yếu của chiến dịch:

  • Chỉ số nào đang tốt? (Ví dụ: Tỷ lệ xem cao, CTR tốt, CPA thấp,…) Đây là những điểm mạnh cần phát huy và duy trì.
  • Chỉ số nào đang kém? (Ví dụ: Tỷ lệ xem thấp, CTR kém, CPA cao,…) Đây là những điểm yếu cần cải thiện.
  • Nhóm quảng cáo/quảng cáo nào hoạt động tốt nhất? Tập trung ngân sách và nỗ lực vào những nhóm quảng cáo/quảng cáo này.
  • Nhóm quảng cáo/quảng cáo nào hoạt động kém nhất? Tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra giải pháp khắc phục hoặc tạm dừng/loại bỏ những nhóm quảng cáo/quảng cáo này.
  • Đối tượng mục tiêu nào mang lại hiệu quả tốt nhất? Tập trung nhắm mục tiêu vào đối tượng này hoặc mở rộng phạm vi tiếp cận đến các đối tượng tương tự.
  • Vị trí đặt quảng cáo nào hiệu quả nhất? Tối ưu hóa vị trí đặt quảng cáo để tiếp cận đúng đối tượng và giảm chi phí.
  • Có yếu tố nào ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả chiến dịch không? (Ví dụ: Video quảng cáo không hấp dẫn, trang đích không tối ưu, giá thầu quá thấp,…) Tìm ra nguyên nhân và giải quyết vấn đề.

Gợi ý các điều chỉnh để tối ưu hóa chiến dịch

Dựa trên phân tích điểm mạnh và điểm yếu, bạn có thể thực hiện các điều chỉnh sau để tối ưu hóa chiến dịch:

  • Thay đổi nhắm mục tiêu:
    • Tinh chỉnh nhân khẩu học: Thay đổi độ tuổi, giới tính, vị trí địa lý,…
    • Mở rộng hoặc thu hẹp đối tượng sở thích/chủ đề/từ khóa: Thử nghiệm các danh mục sở thích, chủ đề, hoặc từ khóa khác nhau.
    • Điều chỉnh vị trí đặt: Thêm hoặc loại bỏ các kênh YouTube, video, website, ứng dụng cụ thể.
    • Sử dụng đối tượng tùy chỉnh: Tạo đối tượng tương tự hoặc đối tượng kết hợp tùy chỉnh để nhắm mục tiêu chính xác hơn.
  • Điều chỉnh ngân sách và giá thầu:
    • Tăng ngân sách: Nếu chiến dịch hoạt động tốt và có ROI dương, hãy tăng ngân sách để mở rộng phạm vi tiếp cận và tăng chuyển đổi.
    • Giảm ngân sách: Nếu chiến dịch hoạt động kém hoặc CPA quá cao, hãy giảm ngân sách hoặc tạm dừng chiến dịch để xem xét lại chiến lược.
    • Điều chỉnh giá thầu: Tăng giá thầu nếu bạn muốn tăng khả năng hiển thị quảng cáo và cải thiện các chỉ số như lượt xem, CTR. Giảm giá thầu nếu bạn muốn giảm CPV hoặc CPA.
    • Thử nghiệm các chiến lược giá thầu khác nhau: So sánh hiệu quả của CPV, CPM, Maximize Conversions, Target CPA để tìm ra chiến lược phù hợp nhất với mục tiêu của bạn.
  • Thay đổi định dạng quảng cáo:
    • Thử nghiệm các định dạng quảng cáo khác nhau: So sánh hiệu quả của in-stream, discovery, bumper, outstream, masthead để tìm ra định dạng phù hợp nhất với mục tiêu và đối tượng của bạn.
    • Tối ưu hóa video quảng cáo cho từng định dạng: Đảm bảo video quảng cáo của bạn được tối ưu hóa về thời lượng, nội dung, và lời kêu gọi hành động cho từng định dạng quảng cáo.
  • Cải thiện nội dung video và thông điệp quảng cáo:
    • Làm mới video quảng cáo: Nếu video quảng cáo đã cũ hoặc không còn hấp dẫn, hãy tạo video mới với nội dung sáng tạo, hình ảnh chất lượng cao, và thông điệp truyền tải rõ ràng hơn.
    • Thử nghiệm các tiêu đề, mô tả, CTA khác nhau: Viết các phiên bản tiêu đề, mô tả, CTA khác nhau và chạy thử nghiệm A/B testing để tìm ra phiên bản thu hút nhất.
    • Đảm bảo video quảng cáo phù hợp với đối tượng mục tiêu: Nội dung, hình ảnh, âm nhạc, và giọng điệu của video cần phù hợp với sở thích và văn hóa của đối tượng mục tiêu.
  • Thử nghiệm A/B testing các yếu tố khác nhau của chiến dịch: A/B testing là phương pháp so sánh hiệu quả của hai phiên bản (A và B) của một yếu tố trong chiến dịch (ví dụ: video quảng cáo, tiêu đề, CTA, trang đích, nhắm mục tiêu,…) để tìm ra phiên bản nào hoạt động tốt hơn. Hãy thường xuyên thử nghiệm A/B testing để liên tục cải thiện hiệu quả chiến dịch. Ví dụ về A/B testing:
    • Thử nghiệm hai video quảng cáo khác nhau: So sánh hiệu quả của video A (tập trung vào tính năng sản phẩm) và video B (tập trung vào lợi ích sản phẩm).
    • Thử nghiệm hai tiêu đề khác nhau cho quảng cáo discovery: So sánh hiệu quả của tiêu đề A (chứa từ khóa chính) và tiêu đề B (gây tò mò, nhấn mạnh lợi ích).
    • Thử nghiệm hai CTA khác nhau: So sánh hiệu quả của CTA “Tìm hiểu thêm” và CTA “Mua ngay”.
    • Thử nghiệm hai trang đích khác nhau: So sánh hiệu quả của trang đích A (trang sản phẩm chi tiết) và trang đích B (trang khuyến mãi).

Các mẹo tối ưu hóa chiến dịch video để đạt kết quả tốt nhất

Đúc rút bằng những kinh nghiệm xương máu từ các chuyên gia. Dưới đây là những mẹo tối ưu hóa chiến dịch video Google Ads giúp bạn nâng cấp chiến dịch của mình lên một tầm cao mới:

  • Tạo video quảng cáo chất lượng cao, hấp dẫn và phù hợp với đối tượng mục tiêu: Nội dung là vua. Video quảng cáo chất lượng cao là yếu tố quyết định thành công của chiến dịch. Hãy đầu tư vào việc sản xuất video chuyên nghiệp, sáng tạo, hấp dẫn, và truyền tải thông điệp rõ ràng. Video cần phù hợp với sở thích, văn hóa, và ngôn ngữ của đối tượng mục tiêu. Tập trung vào lợi ích mà sản phẩm/dịch vụ của bạn mang lại cho khách hàng, thay vì chỉ quảng cáo tính năng.
  • Tối ưu hóa trang đích (Landing Page) để tăng tỷ lệ chuyển đổi: Đừng để khách hàng rơi giữa đường. Khi người xem click vào quảng cáo video, trang đích là nơi quyết định liệu họ có chuyển đổi thành khách hàng hay không. Hãy đảm bảo trang đích liên quan trực tiếp đến nội dung quảng cáo, thiết kế chuyên nghiệp, thân thiện với người dùng, tốc độ tải trang nhanh, và có lời kêu gọi hành động rõ ràng (ví dụ: nút “Mua ngay”, “Đăng ký ngay”, “Liên hệ ngay”). Tối ưu hóa trang đích cho thiết bị di động là cực kỳ quan trọng, vì phần lớn người dùng YouTube xem video trên điện thoại.
  • Sử dụng từ khóa phù hợp trong tiêu đề, mô tả và nhắm mục tiêu: SEO cho video cũng quan trọng như SEO cho website. Sử dụng từ khóa liên quan đến sản phẩm/dịch vụ và đối tượng mục tiêu trong tiêu đề, mô tả, và các tùy chọn nhắm mục tiêu (từ khóa, chủ đề, sở thích) để tăng khả năng hiển thị quảng cáo đến đúng người cần. Nghiên cứu từ khóa kỹ lưỡng để tìm ra những từ khóa mà đối tượng mục tiêu của bạn thường xuyên tìm kiếm trên YouTube và Google.
  • Theo dõi và phân tích dữ liệu thường xuyên để điều chỉnh chiến dịch kịp thời: Dữ liệu là vàng. Theo dõi các chỉ số, phân tích báo cáo, và đưa ra điều chỉnh là quy trình liên tục để tối ưu hóa chiến dịch. Đừng ngại thử nghiệm những điều mới mẻ, học hỏi từ những thành công và thất bại, và luôn cập nhật những xu hướng mới nhất trong quảng cáo video Google Ads.
  • Tham khảo các case study và best practices từ các chuyên gia: Học thầy không tày học bạn, học bạn không tày học từ thực tế. Tham khảo các case study thành công, đọc các bài viết chia sẻ kinh nghiệm từ các chuyên gia, tham gia các cộng đồng và diễn đàn trực tuyến về Google Ads để học hỏi kiến thức và kỹ năng, tránh những sai lầm phổ biến, và tìm ra những bí quyết giúp chiến dịch của bạn bứt phá ngoạn mục.

Xem thêm: Cách lên chiến dich quảng cáo Google Tìm Kiếm

Lời Khuyên và Thực Hành Tốt Nhất Cho Người Mới Bắt Đầu tại Việt Nam

Thị trường Việt Nam có những đặc thù riêng về văn hóa, thói quen tiêu dùng, và hành vi trực tuyến. Để chiến dịch quảng cáo video Google Ads của bạn thành công rực rỡ tại Việt Nam, bên cạnh kiến thức chuyên môn, bạn cần thấu hiểu thị trường và ứng dụng những thực hành tốt nhất. Phần này sẽ chia sẻ những bí quyết quan trọng, giúp bạn đi đúng hướng và tránh những cạm bẫy tiềm ẩn.

Lưu ý về văn hóa và thói quen xem video trực tuyến của người Việt

Hiểu rõ văn hóa và thói quen xem video trực tuyến của người Việt Nam là chìa khóa để tạo ra những quảng cáo gần gũi, thân thiện, và “đánh trúng tim đen” đối tượng mục tiêu. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng:

Thời điểm người Việt xem video nhiều nhất:

  • Giờ nghỉ trưa (11h30 – 13h30): Thời gian lý tưởng để tiếp cận dân văn phòng và học sinh, sinh viên tranh thủ giải trí trong giờ nghỉ.
  • Buổi tối (19h00 – 23h00): Thời gian “vàng” khi mọi người thư giãn sau một ngày làm việc/học tập. Đây là khung giờ có lượng người xem cao nhất.
  • Cuối tuần: Lượng xem video thường tăng cao vào cuối tuần, đặc biệt là vào ngày Chủ nhật.

Lời khuyên: Lập lịch quảng cáo của bạn sao cho tập trung vào những khung giờ và ngày cao điểm này để tối ưu hóa phạm vi tiếp cận và hiệu quả hiển thị. Bạn có thể sử dụng tính năng lập lịch quảng cáo (ad scheduling) trong Google Ads để cài đặt thời gian hiển thị quảng cáo theo giờ và ngày cụ thể.

Các nền tảng video phổ biến ở Việt Nam:

  • YouTube: “Ông vua” video trực tuyến tại Việt Nam, chiếm thị phần lớn nhất và đa dạng về nội dung, từ giải trí, âm nhạc, phim ảnh, đến giáo dục, tin tức, và vlog. YouTube là “sân chơi” chính cho quảng cáo video Google Ads.
  • Facebook Watch: Nền tảng video trên Facebook đang ngày càng phát triển, thu hút lượng lớn người dùng và đặc biệt phổ biến với nội dung giải trí ngắn, livestream, và video cộng đồng. Tuy quảng cáo video trên Facebook Watch không thuộc Google Ads, nhưng bạn cần lưu ý đến nền tảng này khi xây dựng chiến lược video marketing tổng thể.
  • TikTok: “Ngôi sao mới nổi” với video ngắn dạng dọc (vertical video)tính giải trí cao. TikTok đặc biệt được giới trẻ Việt Nam yêu thích, và là nền tảng tiềm năng cho các chiến dịch quảng cáo video hướng đến Gen Z. Quảng cáo trên TikTok cũng không thuộc Google Ads, nhưng đáng để bạn quan tâm.
  • Các nền tảng video Việt Nam: Ví dụ như VieON, FPT Play, ClipTV,… cũng có lượng người dùng đáng kể, đặc biệt là với nội dung phim ảnh và truyền hình Việt Nam. Bạn có thể cân nhắc quảng cáo trên các nền tảng này nếu đối tượng mục tiêu của bạn tập trung ở phân khúc khán giả này.

Các thể loại video được ưa chuộng:

  • Âm nhạc (MV, lyrics video, cover,…): Âm nhạc luôn là món ăn tinh thần không thể thiếu của người Việt, đặc biệt là giới trẻ. Video ca nhạc Việt Nam và quốc tế luôn có lượng xem khủng.
  • Hài kịch, sitcom, web drama: Nội dung hài hước, giải trí luôn được yêu thích, giúp người xem thư giãn sau những giờ làm việc căng thẳng.
  • Phim ảnh (phim ngắn, phim chiếu mạng, review phim,…): Phim Việt Nam và phim nước ngoài luôn thu hút đông đảo khán giả. Review phim cũng là một thể loại video đang lên ngôi.
  • Ẩm thực (hướng dẫn nấu ăn, food review, food tour,…): Ăn ngon, mặc đẹp là nhu cầu thiết yếu của mọi người. Video về ẩm thực luôn có sức hút lớn, đặc biệt là food review và hướng dẫn nấu ăn.
  • Du lịch (review địa điểm du lịch, vlog du lịch, kinh nghiệm du lịch,…): Du lịch là một trong những sở thích hàng đầu của người Việt, đặc biệt là giới trẻ. Video về du lịch luôn được xem nhiều, đặc biệt là review địa điểm du lịch và kinh nghiệm du lịch tự túc.
  • Làm đẹp (makeup tutorial, skincare routine, review mỹ phẩm,…): Làm đẹp là mối quan tâm hàng đầu của phái nữ. Video về làm đẹp luôn có lượng xem ổn định, đặc biệt là makeup tutorial và review mỹ phẩm.
  • Công nghệ (review sản phẩm công nghệ, hướng dẫn sử dụng, tin tức công nghệ,…): Công nghệ ngày càng trở nên quan trọng trong cuộc sống. Video về công nghệ thu hút đông đảo khán giả, đặc biệt là giới trẻ và dân văn phòng.
  • Vlog cá nhân, reaction video, livestream: Nội dung cá nhân hóa, gần gũi, và tương tác trực tiếp đang ngày càng được ưa chuộng. Vlog cá nhân, reaction video, và livestream thu hút lượng lớn người xem, đặc biệt là giới trẻ.

Lời khuyên: Nghiên cứu kỹ lưỡng các thể loại video được ưa chuộng để lựa chọn phong cách và nội dung video quảng cáo phù hợp. Bạn có thể “ăn theo” xu hướng và tạo ra những video quảng cáo mang tính giải trí cao, hoặc kết hợp yếu tố hài hước, gần gũi vào video quảng cáo để tăng tính hấp dẫn.

Văn hóa giao tiếp trực tuyến của người Việt:

  • Thích sự thân thiện, gần gũi, và chân thật: Người Việt Nam thường ưa chuộng những thương hiệu và người nổi tiếng gần gũi, thân thiện, và chân thật. Quảng cáo mang tính “kể chuyện” và tạo cảm xúc thường được đón nhận tốt hơn quảng cáo quá cứng nhắc và mô tả sản phẩm đơn thuần.
  • Tôn trọng sự hài hước và dí dỏm: Người Việt Nam có tính hài hước cao và thích những nội dung dí dỏm, vui vẻ. Sử dụng yếu tố hài hước một cách tinh tế trong quảng cáo có thể giúp tăng tính lan truyền và tạo thiện cảm với thương hiệu.
  • Chú trọng yếu tố “Việt Nam”: Người Việt Nam có lòng tự hào dân tộc cao. Sử dụng hình ảnh, âm nhạc, ngôn ngữ, và bối cảnh Việt Nam trong quảng cáo có thể tạo sự kết nối và gần gũi hơn với khán giả Việt.
  • Đề cao giá trị cộng đồng và chia sẻ: Người Việt Nam có tinh thần cộng đồng cao và thích chia sẻ những thông tin hữu ích cho bạn bè, người thân. Quảng cáo mang tính giáo dục, chia sẻ kinh nghiệm, hoặc có giá trị nhân văn thường được đánh giá cao và dễ được chia sẻ.

Sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh phù hợp với đối tượng trẻ Việt

Ngôn ngữ là cầu nối.

Để “chạm đến trái tim” của đối tượng trẻ Việt Nam, bạn cần sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh phù hợp với “gu” của giới trẻ.

  • Ngôn ngữ:
    • Sử dụng tiếng Việt trẻ trung, hiện đại: Tránh sử dụng ngôn ngữ quá trịnh trọng hoặc khô khan. Sử dụng ngôn ngữ đời thường, gần gũi, và tự nhiên như cách giới trẻ giao tiếp hàng ngày.
    • Cập nhật “trend” ngôn ngữ của giới trẻ: Giới trẻ Việt Nam thường có những “trend” ngôn ngữ mới xuất hiện liên tục trên mạng xã hội. Nắm bắt và sử dụng những “trend” này một cách tinh tế có thể giúp quảng cáo của bạn trở nên “bắt trend” và gần gũi hơn với giới trẻ. Tuy nhiên, cần cẩn trọng để sử dụng “trend” một cách phù hợp và không gây phản cảm.
    • Sử dụng tiếng lóng, từ ngữ “viral” (có chọn lọc): Tiếng lóng và từ ngữ “viral” có thể tạo ra sự hài hước, dí dỏm, và gần gũi. Tuy nhiên, cần sử dụng có chọn lọc và tránh lạm dụng để không làm mất đi tính chuyên nghiệp của quảng cáo.
    • Sử dụng tiếng Anh (khi phù hợp): Giới trẻ Việt Nam ngày càng giỏi tiếng Anh và tiếp xúc nhiều với văn hóa quốc tế. Sử dụng tiếng Anh một cách hợp lý có thể tạo ra sự “cool ngầu” và “thời thượng” cho quảng cáo, đặc biệt là đối với các sản phẩm/dịch vụ hướng đến giới trẻ thành thị. Tuy nhiên, cần cân nhắc để đảm bảo đại đa số đối tượng mục tiêu có thể hiểu được.
    • Chú trọng cách diễn đạt ngắn gọn, súc tích: Giới trẻ thường không kiên nhẫn khi xem quảng cáo. Diễn đạt ngắn gọn, súc tích, và đi thẳng vào vấn đề sẽ giúp giữ chân người xem và truyền tải thông điệp hiệu quả hơn.
  • Hình ảnh:
    • Sử dụng hình ảnh tươi sáng, năng động, trẻ trung: Màu sắc tươi sáng, hình ảnh năng động, và phong cách trẻ trung thường được giới trẻ Việt Nam yêu thích. Tránh sử dụng hình ảnh quá tối tăm, u buồn, hoặc “già dặn”.
    • Sử dụng hình ảnh người trẻ Việt Nam: Sử dụng hình ảnh người mẫu, diễn viên, hoặc KOLs trẻ tuổi, mang phong cách Việt Nam sẽ tạo ra sự gần gũi và dễ đồng cảm hơn với khán giả trẻ Việt.
    • Bắt kịp xu hướng hình ảnh của giới trẻ: Theo dõi các xu hướng hình ảnh đang được yêu thích trên mạng xã hội (ví dụ: phong cách Y2K, aesthetic, vintage,…) và ứng dụng vào video quảng cáo của bạn.
    • Sử dụng hình ảnh chất lượng cao, sắc nét: Hình ảnh mờ nhạt, vỡ nét sẽ làm giảm đi tính chuyên nghiệp và hấp dẫn của quảng cáo. Đầu tư vào hình ảnh chất lượng cao là điều cần thiết.
    • Sử dụng GIF, sticker, emoji (có chọn lọc): GIF, sticker, và emoji có thể tạo ra sự vui nhộn, sinh động, và gần gũi cho quảng cáo, đặc biệt là trên các nền tảng mạng xã hội. Tuy nhiên, cần sử dụng có chọn lọc và tránh lạm dụng để không làm quảng cáo trở nên quá “trẻ con” hoặc “thiếu nghiêm túc”.

Các công cụ và tài nguyên hữu ích cho người mới bắt đầu

Học đi đôi với hành. Để chắp cánh cho hành trình chinh phục Quảng cáo Video Google Ads của bạn, dưới đây là danh sách các công cụ và tài nguyên hữu ích mà bạn có thể “khai thác”:

  • Trung tâm trợ giúp Google Ads (Google Ads Help Center): Bách khoa toàn thư về Google Ads. Đây là nguồn thông tin chính thức và đầy đủ nhất về tất cả các tính năng, hướng dẫn, và giải đáp thắc mắc liên quan đến Google Ads. Bạn có thể tìm thấy mọi thứ bạn cần biết về Quảng cáo Video Google Ads tại đây: https://support.google.com/google-ads/?hl=vi#topic=10286612
  • YouTube Creators Academy: Học viện dành cho những nhà sáng tạo nội dung YouTube. Tuy tập trung vào việc xây dựng kênh YouTube, nhưng Creators Academy cũng cung cấp nhiều kiến thức hữu ích về video marketing, tối ưu hóa video, và quảng cáo video trên YouTube: https://creatoracademy.youtube.com/page/home
  • Blog và website chuyên về digital marketing và Google Ads: Có rất nhiều blog và website chuyên về digital marketing, Google Ads, và video marketing chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm, case study, và cập nhật xu hướng mới nhất. Một số nguồn uy tín bạn có thể tham khảo:
    • Think With Google: Blog chính thức của Google về marketing, cung cấp nhiều insight, số liệu thống kê, và xu hướng trong ngành: https://www.thinkwithgoogle.com/
    • Google Ads Blog: Blog chính thức của Google Ads, cập nhật tin tức, tính năng mới, và mẹo tối ưu hóa chiến dịch: https://blog.google/products/ads-commerce/
    • Search Engine Land: Website uy tín về SEO, PPC, và digital marketing, cung cấp nhiều bài viết chuyên sâu và phân tích: https://searchengineland.com/
    • Mar Tech: Tương tự Search Engine Land, cung cấp tin tức và phân tích về marketing online: https://martech.org/
    • Neil Patel Blog: Blog cá nhân của chuyên gia marketing nổi tiếng Neil Patel, chia sẻ nhiều kiến thức, kinh nghiệm, và chiến lược marketing thực tế: https://neilpatel.com/blog/
    • Guru blog: Blog của học viện Guru về SEO, PPC, và digital marketing, cung cấp nhiều bài viết chuyên sâu cho Google Ads bằng tiếng Việt, phù hợp với thị trường Việt Nam
  • Khóa học online và offline về Google Ads Video: Nếu bạn muốn học bài bản và có hệ thống, khóa học online và offline là lựa chọn tốt. Có rất nhiều trung tâm đào tạo digital marketing uy tín tại Việt Nam cung cấp các khóa học về Google Ads, bao gồm cả quảng cáo video. Các nền tảng học online như Coursera, Udemy, Skillshare, Google Skillshop cũng có nhiều khóa học chất lượng về Google Ads Video. Google Skillshop là nền tảng học chính thức và miễn phí của Google, cung cấp các khóa học và chứng chỉ về Google Ads: https://skillshop.exceedlms.com/student/catalog/browse
  • Cộng đồng và diễn đàn trực tuyến về Google Ads: Tham gia cộng đồng và diễn đàn trực tuyến là cách tuyệt vời để học hỏi kinh nghiệm từ những người đi trước, chia sẻ kiến thức và thắc mắc, cập nhật thông tin mới nhất, và mở rộng mạng lưới quan hệ. Tìm kiếm các nhóm Facebook, diễn đàn trực tuyến, hoặc cộng đồng trên LinkedIn về Google Ads và Digital Marketing tại Việt Nam và quốc tế.

Chiến Dịch Video Google Ads là một chân trời rộng mở với vô vàn cơ hội. Hãy nắm bắt cơ hội, không ngừng học hỏi và sáng tạo, kiên trì thực hành và tối ưu hóa, và bạn sẽ gặt hái được thành công trên con đường chinh phục thế giới quảng cáo video đầy hấp dẫn này. Chúc bạn luôn thành công rực rỡ với những chiến dịch video Google Ads của mình!

Bạn muốn trở thành một chuyên gia chạy quảng cáo Google Ads? Bạn muốn tự mình thiết lập và quản lý các chiến dịch quảng cáo hiệu quả? Hãy đến với khóa học chạy quảng cáo Google Ads từ A-Z của học viện Guru.

Tại sao nên chọn khóa học của học viện Guru?

  • Giảng viên giàu kinh nghiệm: Đội ngũ giảng viên là những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực quảng cáo trực tuyến, có nhiều năm kinh nghiệm thực chiến và luôn sẵn sàng chia sẻ những kiến thức, kinh nghiệm quý báu cho học viên.
  • Nội dung bài học chất lượng: Giáo trình được biên soạn khoa học, bài bản, cập nhật liên tục những kiến thức mới nhất về Google Ads.
  • Phương pháp giảng dạy hiệu quả: Học viên được học tập trong môi trường tương tác cao, được thực hành trực tiếp trên các dự án thực tế và được giảng viên hỗ trợ tận tình.
  • Học phí hợp lý: Học viện Guru cam kết mang đến cho học viên những giá trị tốt nhất với mức học phí hợp lý.
  • Hỗ trợ sau khóa học: Học viên được hỗ trợ tư vấn, giải đáp thắc mắc sau khi kết thúc khóa học để có thể áp dụng kiến thức vào thực tế một cách hiệu quả nhất.

Khóa học sẽ giúp bạn

  • Hiểu rõ về Google Ads và các loại hình quảng cáo trên Google.
  • Nắm vững các kiến thức và kỹ năng cần thiết để chạy quảng cáo Google Ads hiệu quả.
  • Biết cách thiết lập, quản lý và tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo.
  • Đọc và phân tích các báo cáo để đánh giá hiệu quả của chiến dịch.
  • Áp dụng kiến thức vào thực tế để quảng bá sản phẩm, dịch vụ của mình.

Thông tin liên hệ

  • Website:
  • Hotline:
  • Email:

Học viện Guru cam kết đồng hành cùng bạn trên con đường trở thành chuyên gia chạy quảng cáo Google Ads. Hãy đăng ký ngay hôm nay để nhận ưu đãi tốt nhất!