Từ khoá phủ định là gì? Các loại từ khoá phủ định

Tháng 3 5, 2025 | Google Ads

Trong lĩnh vực quảng cáo trực tuyến, đặc biệt là Google Ads, việc sử dụng từ khoá phủ định là một chiến thuật quan trọng để tối ưu hóa chiến dịch và đảm bảo quảng cáo chỉ hiển thị cho những người dùng thực sự có nhu cầu. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về khái niệm từ khoá phủ định và cách sử dụng chúng hiệu quả. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu từ khoá phủ định là gì, tại sao nó lại quan trọng và cách sử dụng chúng trong Google Ads.

1. Từ khoá phủ định là gì?

Đây là loại từ khóa ngăn một từ hoặc cụm từ nhất định kích hoạt quảng cáo của bạn. Quảng cáo của bạn không được hiển thị với bất cứ ai đang tìm kiếm cụm từ đó. Điều này còn được gọi là đối sánh phủ định.

Ví dụ: khi thêm “miễn phí” làm từ khóa phủ định vào chiến dịch hoặc nhóm quảng cáo của mình, bạn yêu cầu Google Ads không hiển thị quảng cáo cho bất kỳ tìm kiếm nào có chứa cụm từ “miễn phí”. Trên Mạng hiển thị, quảng cáo của bạn ít có khả năng xuất hiện trên trang web hơn khi từ khóa phủ định khớp với nội dung trang web.

Từ khoá phủ định

2.Các loại từ khóa phủ định

  • Từ khoá phủ định rộng (Broad match negative keywords): Quảng cáo của bạn sẽ không hiển thị cho bất kỳ tìm kiếm nào chứa từ khoá phủ định, dù có thêm các từ khác. Ví dụ, nếu bạn phủ định từ khoá “miễn phí”, quảng cáo sẽ không xuất hiện khi người dùng tìm kiếm “sản phẩm miễn phí”.
  • Từ khoá phủ định cụm từ (Phrase match negative keywords): Quảng cáo của bạn sẽ không xuất hiện khi người dùng tìm kiếm một cụm từ chính xác mà bạn đã phủ định. Ví dụ, nếu bạn phủ định từ khoá “giày da”, quảng cáo của bạn sẽ không hiển thị cho các tìm kiếm như “giày da nam” hoặc “giày da cao cấp”.
  • Từ khoá phủ định chính xác (Exact match negative keywords): Quảng cáo của bạn sẽ không hiển thị khi người dùng tìm kiếm chính xác từ khoá phủ định mà bạn đã chọn. Ví dụ, nếu bạn phủ định “điện thoại”, quảng cáo sẽ không xuất hiện khi người dùng tìm kiếm chính xác “điện thoại”.

3. Tại sao từ khoá phủ định lại quan trọng trong Google Ads?

  • Giảm chi phí quảng cáo: Khi quảng cáo của bạn hiển thị cho những người tìm kiếm không liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn, bạn sẽ tốn tiền mà không có được kết quả. Việc sử dụng từ khoá phủ định giúp loại bỏ những tìm kiếm không hiệu quả, tiết kiệm chi phí quảng cáo.
  • Tăng tỷ lệ chuyển đổi: Bằng cách loại trừ các tìm kiếm không mang lại khách hàng tiềm năng, bạn sẽ đảm bảo quảng cáo chỉ hiển thị cho những người có khả năng mua hàng cao hơn, giúp tỷ lệ chuyển đổi tăng lên.
  • Cải thiện điểm chất lượng: Google đánh giá điểm chất lượng của quảng cáo dựa trên tính liên quan giữa từ khoá, quảng cáo và trang đích. Sử dụng từ khoá phủ định giúp cải thiện sự liên quan này, từ đó có thể giảm chi phí mỗi lần nhấp (CPC).
  • Tối ưu hóa chiến dịch: Việc sử dụng từ khoá trên giúp bạn kiểm soát đối tượng người xem quảng cáo, từ đó tối ưu hóa chiến dịch và nâng cao hiệu quả.

4. Lưu ý khi sử dụng từ khoá phủ định

  • Đừng phủ định quá nhiều từ khoá: Mặc dù phủ định từ khoá có thể giúp giảm chi phí, nhưng phủ định quá nhiều từ khoá có thể làm giảm phạm vi tiếp cận khách hàng tiềm năng. Hãy luôn cân nhắc kỹ trước khi thêm từ khoá.
  • Cập nhật danh sách từ khoá phủ định thường xuyên: Thực hiện kiểm tra và cập nhật thường xuyên để chiến dịch quảng cáo luôn hiệu quả.
  • Kiểm tra báo cáo tìm kiếm: Google Ads cung cấp báo cáo tìm kiếm cho phép bạn biết những từ khoá mà người dùng đã tìm kiếm và dẫn đến việc hiển thị quảng cáo. Dựa trên thông tin này, bạn có thể thêm các từ khoá phủ định phù hợp.

Kết luận:

Từ khoá phủ định là một công cụ mạnh mẽ trong Google Ads giúp bạn tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo, giảm chi phí không cần thiết và nâng cao tỷ lệ chuyển đổi. Bằng cách hiểu rõ về nó và sử dụng chúng đúng cách, bạn có thể cải thiện hiệu quả quảng cáo của mình và tiết kiệm ngân sách một cách hiệu quả. Hãy luôn kiểm tra và cập nhật danh sách từ khoá phủ định để đảm bảo chiến dịch của bạn luôn đạt được kết quả tốt nhất

BÀI VIẾT LIÊN QUAN:

1.Cách lên chiến dịch Google Ads Search hoàn chỉnh

2. Từ khoá đối sánh là gì?